Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-456.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 98A-888.25 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 25C-060.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37C-576.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-147.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 19C-273.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43A-974.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 14K-041.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 61D-025.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 83C-134.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 34A-952.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 34A-974.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 34C-444.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51L-963.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 15K-444.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 76A-333.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 81C-288.87 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 71A-222.94 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 72B-048.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 98A-888.67 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 18A-500.07 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 70A-588.83 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 99A-871.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 28C-122.21 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 93A-524.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 14C-455.52 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 28B-019.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 20A-888.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 74C-146.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 75A-400.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|