Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-199.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-253.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-457.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 78B-019.39 | - | Phú Yên | Xe Khách | 07/11/2024 - 10:00 |
| 36K-282.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-111.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61K-536.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 49A-754.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-301.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 35A-472.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 89A-558.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 49A-758.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-287.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 43A-967.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 14K-025.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 99A-864.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 98A-864.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 79A-580.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-296.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-173.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 18A-490.39 | - | Nam Định | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 77A-361.39 | - | Bình Định | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 64D-006.79 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-451.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 37K-574.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 20A-894.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 19A-756.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-354.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 70A-588.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 17A-506.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |