Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-507.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 65C-264.64 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 60K-654.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 11D-010.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:45
|
| 51M-219.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 77A-363.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 72C-279.27 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 34A-929.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 48B-015.15 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:45
|
| 72A-871.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 51N-141.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 63C-240.24 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 93A-518.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 30M-178.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 76C-181.18 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 36K-266.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 19A-737.35 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 18C-182.82 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 30M-315.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 74A-283.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15C-483.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 67A-343.34 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-465.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 75A-398.98 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 71D-008.00 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-621.21 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99A-871.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-930.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 60C-758.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 49A-774.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|