Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-429.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 30M-255.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 89C-353.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 51M-282.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 30M-130.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 89C-345.34 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 30M-317.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 51N-035.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 30M-323.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 24B-020.29 | - | Lào Cai | Xe Khách | 06/11/2024 - 14:00 |
| 83A-194.19 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 20D-033.03 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 06/11/2024 - 14:00 |
| 20C-310.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 29K-334.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 29K-408.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 51M-080.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 61K-539.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 18C-178.17 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 37K-514.51 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 19A-737.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 30M-090.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 68C-181.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 99A-872.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 22A-273.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 48A-252.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 97C-051.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 29K-410.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 97B-017.01 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 06/11/2024 - 14:00 |
| 89A-532.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 37K-539.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |