Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69A-170.00 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36K-294.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61B-044.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-099.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 49C-388.82 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 21A-222.07 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 98C-395.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51L-999.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 34D-042.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 20A-899.95 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 75A-388.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 77C-266.62 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 20D-033.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 60K-702.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-444.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89A-554.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 47A-844.45 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36C-552.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 75D-011.10 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 19A-744.47 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 43C-323.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 72A-874.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 72A-872.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 26B-022.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 60C-777.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 27A-133.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 90D-011.10 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 14K-044.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-111.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|