Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-974.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-099.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51M-133.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 92A-444.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 90D-011.10 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 49C-387.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 48C-120.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-444.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 70A-611.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 62C-222.73 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 21A-222.07 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 18C-181.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 68A-366.67 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 20A-888.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 34A-966.60 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36K-294.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 95B-017.77 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 60K-702.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 38B-025.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 35D-018.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 47A-844.45 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61B-044.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 38A-691.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 20A-899.95 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 75A-388.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 20D-033.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89C-350.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 29K-477.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|