Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-380.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 92A-447.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 65A-447.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 98A-806.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 51L-878.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 51L-414.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 15K-380.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 61C-588.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 14C-416.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 19A-651.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 51M-012.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 81A-449.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 66A-275.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 51L-472.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30L-360.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 85C-088.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 68A-331.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 78A-203.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 36C-469.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49A-726.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49C-383.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 37C-569.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 24A-280.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30L-511.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 20A-764.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 72A-880.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 27A-122.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30L-543.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 88C-311.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 94A-105.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|