Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-282.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-130.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 89C-345.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-317.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-035.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-323.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 24B-020.29 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83A-194.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 20D-033.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 20C-310.10 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-334.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-408.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-080.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-539.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18C-178.17 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37K-514.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 19A-737.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 48A-252.59 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-090.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68C-181.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99A-872.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 22A-273.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 97C-051.05 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-410.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-942.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 93D-011.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-054.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 49A-749.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 15K-473.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-260.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|