Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-813.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 21A-232.23 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 11C-090.96 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-065.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 49A-749.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-316.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47A-819.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-080.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 60K-625.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 69C-105.05 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-262.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 75A-394.94 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 17A-492.92 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 89A-567.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-149.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 67B-030.38 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 89A-537.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 37C-575.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29D-636.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 74B-017.17 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 75A-391.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-111.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 70A-609.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-176.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 86C-215.15 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 73A-373.74 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 62A-493.49 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 77D-010.10 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36D-030.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14C-454.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|