Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62B-032.22 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:45
|
| 17A-500.05 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:45
|
| 30M-372.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:45
|
| 11B-014.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:45
|
| 51M-285.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 94A-111.05 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88D-024.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 63C-233.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14A-999.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14K-013.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 47C-411.19 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 93B-022.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-299.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 90A-300.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72A-873.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34A-953.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 81C-300.09 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 77B-041.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 43B-065.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 95D-025.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.04 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 98A-903.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 65C-274.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 77C-265.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 47A-852.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.23 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.27 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|