Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-311.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:45
|
| 51M-266.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:45
|
| 21A-224.44 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:45
|
| 70A-597.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:45
|
| 77C-265.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 63C-233.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72A-873.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 48A-255.58 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 43B-065.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 95D-025.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 99B-033.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 65C-274.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88D-024.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-451.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 47C-411.19 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.27 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 98A-903.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-906.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15B-055.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-211.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34C-444.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.04 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 78A-222.14 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 11B-016.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 99C-333.35 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 38A-702.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|