Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-084.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 84A-152.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36K-242.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-253.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-045.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-189.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34C-434.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15C-497.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 99D-026.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 48A-249.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36K-246.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-268.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-121.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-573.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-561.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 38A-708.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 97C-049.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 65C-272.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 68A-375.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-298.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 12C-142.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 81B-029.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 20C-321.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 43D-013.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47A-848.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 49A-748.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15B-055.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 38A-704.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34A-955.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|