Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82A-164.64 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 81A-471.71 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 35D-016.01 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 15K-473.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-260.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 38A-708.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 28B-018.01 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 67C-191.92 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 71D-008.08 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-277.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-407.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29B-658.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20A-894.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 93D-011.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-414.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-476.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 15K-480.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61K-554.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 15K-498.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-003.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 83C-137.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 17D-016.16 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66A-307.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 22C-113.13 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 72A-879.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-312.12 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 65C-272.72 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 67C-191.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 09:15
|
| 29K-342.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 09:15
|
| 14C-464.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 09:15
|