Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 70A-599.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 64A-211.18 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-222.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 62B-033.30 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81C-285.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 83A-200.01 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-533.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-307.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-933.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-353.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-582.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 67D-009.99 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 20A-866.63 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-261.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-548.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.96 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-892.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36K-244.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34C-433.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51D-888.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.45 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.56 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 28B-017.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-343.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 25B-010.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|