Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-888.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-301.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 75C-162.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81A-455.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-533.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 73D-008.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 48C-121.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51N-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.28 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81C-285.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-307.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51E-353.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51L-933.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 62B-033.30 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-533.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-261.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 19A-751.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 38A-700.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 17C-222.56 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.96 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-343.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.45 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-892.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-640.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 61K-548.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.56 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|