Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25B-010.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 20A-866.63 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-092.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-180.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 97C-051.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36K-244.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.13 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.02 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-417.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 67D-009.99 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 18A-504.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 98A-861.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.21 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.56 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 15C-488.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-423.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 63A-333.28 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 20A-888.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 14K-000.23 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36B-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 49A-754.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 17A-500.01 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81A-455.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51D-888.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 75C-162.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 73D-008.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|