Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-361.79 | - | Bình Định | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 26C-166.79 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 99B-033.39 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 06/11/2024 - 14:00 |
| 15K-437.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 61C-642.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 99A-860.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 70A-613.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 35C-185.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 36K-262.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 30M-248.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 81A-473.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 51L-906.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 72C-280.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 14K-048.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 94A-112.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 83B-026.79 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 06/11/2024 - 14:00 |
| 65C-250.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 90C-159.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 36C-559.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 14K-001.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 65B-028.39 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 06/11/2024 - 14:00 |
| 30M-132.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 29K-340.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 61K-571.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 15K-506.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 29K-445.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 14:00 |
| 68B-035.39 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 06/11/2024 - 14:00 |
| 47A-817.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 67A-335.79 | - | An Giang | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |
| 19A-737.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/11/2024 - 14:00 |