Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-048.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-533.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 24A-321.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83B-026.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47C-405.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 19A-737.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72B-047.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70A-613.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 77A-359.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 36C-559.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 76A-330.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-132.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-437.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-340.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-906.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 81C-296.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-445.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 14K-001.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 89A-552.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-618.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 60C-759.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 77A-361.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 24C-165.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72C-280.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-403.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 82B-020.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-148.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 92A-436.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65C-250.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-642.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|