Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-462.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 62C-221.79 | - | Long An | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 64A-206.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 68C-182.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 17A-508.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 88C-314.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 36K-276.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-121.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 20A-902.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 67C-190.79 | - | An Giang | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 24A-320.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 60D-024.79 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 06/11/2024 - 10:00 |
| 78A-224.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 18A-503.39 | - | Nam Định | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51L-951.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 24B-022.79 | - | Lào Cai | Xe Khách | 06/11/2024 - 10:00 |
| 47A-836.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-231.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 36C-565.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 73A-369.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-045.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 15K-429.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 65A-524.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 49A-772.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 14K-038.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 29K-343.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 20C-323.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 99C-346.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51L-900.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 88A-802.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |