Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-900.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 88A-802.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14K-038.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-343.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-323.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 28A-259.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 83C-135.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-223.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 35B-023.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36K-269.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 83C-134.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-066.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-318.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47B-043.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 71A-212.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-405.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 65B-027.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 88A-823.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 77A-367.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 76B-027.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 93B-025.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 72C-275.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 24D-011.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 83D-008.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 99C-337.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47C-412.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 92C-265.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-096.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 99B-033.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 67A-338.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|