Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-115.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 43A-964.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-116.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 89A-555.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 99A-888.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 99C-333.48 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 15C-486.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-327.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 81B-030.00 | - | Gia Lai | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 67A-344.43 | - | An Giang | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 77A-366.67 | - | Bình Định | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-230.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-172.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51N-143.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-222.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 62C-222.66 | - | Long An | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 95C-091.11 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 92A-449.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 21C-111.28 | - | Yên Bái | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37K-555.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-071.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51L-907.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-111.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-341.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-444.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 17A-499.98 | - | Thái Bình | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51N-133.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 81A-475.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-444.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 89A-555.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |