Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-222.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 95C-091.11 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 92A-449.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 21C-111.28 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-555.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-071.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51L-907.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-111.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-341.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 17A-499.98 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51N-133.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 81A-475.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 89A-555.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-436.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-300.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 49A-766.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15K-503.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60K-692.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 36K-292.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37C-583.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29D-633.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-574.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-099.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.04 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|