Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-436.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-300.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 15K-503.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 60K-692.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 49A-766.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-333.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36K-292.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37C-583.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 17C-222.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-088.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-422.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36K-230.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-145.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-111.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 28C-124.44 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36C-555.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 15K-466.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37K-555.08 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 34B-043.33 | - | Hải Dương | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 66C-190.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 94A-111.35 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-260.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 20D-035.55 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 08/11/2024 - 14:00 |
| 65D-012.22 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 08/11/2024 - 14:00 |
| 92A-444.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 34C-434.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | 08/11/2024 - 10:00 |
| 99A-881.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 51N-154.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 66C-184.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 08/11/2024 - 10:00 |
| 37K-488.84 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |