Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-633.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 64A-199.98 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 72D-015.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-201.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-501.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 17A-498.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 71D-008.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-270.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.36 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.56 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 28A-264.44 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 49C-388.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.44 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-466.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-458.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 63A-333.46 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 38A-704.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 97A-100.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81A-467.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36C-566.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-437.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-455.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|