Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-846.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-185.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 71D-008.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 34C-434.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-574.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.04 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.34 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-154.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37K-488.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-242.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.65 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 34C-445.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 14B-055.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 37C-587.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-111.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 29K-434.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 38A-690.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-200.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 98D-022.23 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
08/11/2024 - 09:15
|
| 89A-555.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51N-017.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51N-111.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 83A-200.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|