Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-333.46 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 38A-704.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 97A-100.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 81A-467.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36C-566.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-437.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-455.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29D-633.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-099.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 61K-574.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.04 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51N-033.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-185.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 72A-846.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 65C-268.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-191.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 62A-470.00 |
-
|
Long An |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 71A-222.34 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 37K-555.14 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 98C-383.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 29K-473.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51M-236.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-200.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 34A-922.23 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|