Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-488.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.65 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 14B-055.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 17D-013.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-242.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 86C-211.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.34 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.11 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 34C-445.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 72D-015.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-633.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 64A-199.98 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-201.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15K-501.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-270.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 17A-498.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 71D-008.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 43C-316.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 21C-114.44 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-111.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 99C-333.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 38A-690.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 51L-973.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 30M-200.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 29K-434.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 09:15
|
| 89A-555.06 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|
| 15K-444.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 09:15
|