Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93D-010.10 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-294.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15K-446.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15C-494.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 66A-304.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36B-050.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15K-478.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-401.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-459.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-023.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 37K-546.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-241.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-050.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34A-939.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-393.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 77A-356.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36B-047.04 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 73A-374.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61C-616.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 43A-950.50 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 98A-875.75 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 68C-182.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51L-949.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 75D-010.10 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-423.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-202.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-141.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 65D-014.14 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 47D-020.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|