Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-305.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34A-939.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 48A-251.51 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 93D-010.10 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 68C-182.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-246.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-404.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 73B-020.26 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-393.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-294.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15K-446.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15C-494.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 68A-375.75 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 75C-164.64 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 77A-356.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15K-478.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-290.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-023.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-241.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 92C-262.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-050.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61C-616.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 26B-019.19 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 24C-171.71 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 98A-875.75 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 79A-594.94 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 99C-343.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-401.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-459.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 28A-266.26 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|