Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26C-155.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-533.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-780.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-615.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-632.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-221.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-274.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-229.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-342.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-583.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23C-090.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-408.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95A-121.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93C-185.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-164.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-784.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-475.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-739.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-876.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-645.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-711.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17C-204.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-690.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-572.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-610.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-714.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-813.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-593.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|