Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-587.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-957.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-497.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-709.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-095.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-321.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-187.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11C-077.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-192.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-438.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-443.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-703.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-196.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-498.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-507.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-463.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-307.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-244.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-323.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-447.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-253.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72A-830.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-645.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67B-032.68 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-490.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-229.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-447.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72B-046.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-756.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-873.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |