Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-738.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-392.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35C-184.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-359.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-457.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-476.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-206.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-716.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-824.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-593.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-163.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-526.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-247.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73C-182.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-649.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-262.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72C-277.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-405.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79C-221.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-536.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-614.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64B-019.86 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-209.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86A-304.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-837.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-103.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-647.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24A-309.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-464.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66B-024.86 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |