Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70C-217.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-252.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-304.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-301.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-303.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-145.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-954.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-154.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-260.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-439.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-419.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-543.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-263.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-184.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-154.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-420.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-013.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-504.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12C-133.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-534.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-314.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-538.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74D-013.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-857.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-497.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-667.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71A-195.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48C-120.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-479.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-313.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|