Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-401.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-536.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-280.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-577.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-560.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-365.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-154.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-019.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-419.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-438.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-543.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-420.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-196.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-504.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-220.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95C-091.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12C-133.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-534.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-570.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-529.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-553.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-416.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-437.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-342.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48C-120.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-313.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-187.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-103.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-910.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-706.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|