Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-479.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-313.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-794.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85A-138.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-354.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-089.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-956.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-143.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-597.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-713.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-460.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28A-263.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-944.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82C-093.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-740.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-043.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-575.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-931.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17C-204.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12A-251.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94C-081.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-182.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-469.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49D-015.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-746.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-587.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-243.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|