Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-584.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-911.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-233.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-460.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-094.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-441.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-202.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-794.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-526.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-202.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-754.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-005.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-285.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-542.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-278.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-442.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-627.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-273.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-484.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-420.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-380.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-834.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-891.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-539.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51E-329.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-843.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-514.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70C-219.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-157.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-163.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |