Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-301.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86A-303.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-419.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-954.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-794.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-910.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-820.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-597.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-740.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67A-338.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-850.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-408.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-304.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99C-321.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-853.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14C-452.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-482.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-645.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-490.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-114.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-115.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11C-076.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22B-013.66 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 23A-158.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-184.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-846.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-334.68 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-437.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-526.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-235.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |