Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-854.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-507.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-542.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-515.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24A-295.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65B-022.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-265.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-484.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-248.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67C-175.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-584.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-409.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11D-011.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-077.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-154.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82A-150.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28D-011.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65B-022.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-713.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-804.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-175.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-961.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-615.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-867.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-532.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-420.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-332.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-093.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-548.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|