Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-642.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-632.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-274.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-248.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73B-017.66 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-233.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-461.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-465.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-824.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-224.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-470.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73C-182.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-165.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-691.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-319.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-174.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-645.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-610.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-565.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-235.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-922.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-426.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-744.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-390.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-614.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-487.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64B-019.86 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-473.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-362.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20C-290.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |