Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-494.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-263.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-331.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-685.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12A-251.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-565.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-922.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-390.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-674.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-243.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-441.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-597.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-742.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-279.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-757.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-465.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11D-006.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-006.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-437.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-526.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-235.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-847.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-392.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-873.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-589.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-073.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-091.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-460.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|