Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-351.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-467.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-850.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-418.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21D-009.68 | - | Yên Bái | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-853.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-848.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-697.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-532.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18B-033.68 | - | Nam Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-761.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-156.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-783.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-513.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-748.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-391.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 90B-012.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 90A-263.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-451.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-140.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-392.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-241.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-256.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-649.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82C-092.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-154.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-739.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-711.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 25A-080.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17C-206.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |