Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83C-135.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-658.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 15K-451.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 79A-591.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 61K-563.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37C-577.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-055.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-248.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-233.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 28A-260.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37K-555.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-876.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 67A-333.26 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 88A-800.01 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-093.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-111.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-291.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-302.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 83C-137.77 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14C-451.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60C-767.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 20A-891.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-853.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-064.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29D-627.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 92A-444.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|