Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-042.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 24B-019.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 15K-451.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 61K-563.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-233.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 15B-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 99A-755.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37C-577.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 89C-353.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60C-767.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-104.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-291.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-055.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 79A-591.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 83C-137.77 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-248.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37K-555.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-876.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 20A-891.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-111.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.83 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14C-451.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 28A-260.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60C-777.72 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 67A-333.26 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.09 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|