Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-727.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-197.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-593.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-725.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-462.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-220.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-045.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-200.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64C-122.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-467.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28D-011.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-516.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82A-157.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-305.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-712.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-471.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83C-127.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-248.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-082.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-257.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-729.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-564.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-482.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-433.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-584.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-365.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-284.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|