Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-543.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-547.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-091.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-207.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-442.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-275.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-469.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-480.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-094.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-909.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-408.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-494.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-733.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-543.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 71A-210.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-434.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-473.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-066.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-161.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 75A-378.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-290.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-463.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-712.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-305.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-278.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-567.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-442.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-905.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-240.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-087.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |