Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-555.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-876.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 20A-891.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-111.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14C-451.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.83 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 28A-260.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60C-777.72 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.09 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 67A-333.26 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-853.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 92A-444.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-302.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-093.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 21A-222.47 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.48 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-064.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-977.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 63A-333.24 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 90D-013.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49A-757.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-547.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-096.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|