Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-767.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 20A-891.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-853.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29D-627.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-064.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 92A-444.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.09 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-977.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.83 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29K-359.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 49A-777.23 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.07 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 25C-062.22 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 71A-222.65 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-281.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 49A-755.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-000.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-033.30 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.48 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-872.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 21A-222.47 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 63A-333.24 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 49C-384.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-122.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 61K-555.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 48A-255.56 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 18A-499.96 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|