Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-375.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19D-015.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-690.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-303.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-739.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-911.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-971.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-864.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-487.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-854.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-452.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-263.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78C-123.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-854.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-014.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-284.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-762.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-510.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 90A-280.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-235.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51B-515.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-730.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-894.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-465.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71D-007.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-436.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-037.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-330.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-673.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-437.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|