Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-803.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-209.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86A-304.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 23C-085.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-515.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29D-603.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-750.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67D-011.66 | - | An Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-534.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-224.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-342.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-298.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38D-016.88 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77C-263.88 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-584.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-409.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-359.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-419.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-430.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-069.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-985.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-461.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-340.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-615.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-273.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-403.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29D-593.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14C-452.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-482.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-559.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |