Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-447.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-253.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 72A-830.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93B-024.68 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26C-155.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-459.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-392.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-479.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-757.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-476.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-408.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99D-023.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-479.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-732.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-370.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-865.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-445.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-854.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 71A-210.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62C-212.86 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14C-438.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-677.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-716.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-854.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-259.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-284.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 90A-280.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-270.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-475.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67B-030.68 | - | An Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |