Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-434.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-355.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-452.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-803.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-209.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-304.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23C-085.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-235.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-762.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-207.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-024.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-812.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-894.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67D-011.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-516.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-224.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-342.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38D-016.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-584.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-409.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-257.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-359.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-419.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-430.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-069.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-515.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-750.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-403.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|