Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-226.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 20A-875.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 86A-321.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-358.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 14D-032.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 27A-134.34 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-351.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 75C-158.58 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 61C-613.13 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-235.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 37K-551.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81A-453.45 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 64B-020.29 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-950.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 94A-114.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 37K-487.87 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 49B-035.03 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 64B-020.02 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-060.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 60C-757.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-347.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-326.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 92A-434.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 17B-030.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 88A-818.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-395.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22A-284.28 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-263.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 18D-017.01 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 68A-373.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|