Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77C-262.22 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51L-900.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-131.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.03 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-222.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 15C-492.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 82A-163.33 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 18A-499.96 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 47C-403.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-111.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 93C-200.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14K-000.65 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.78 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 93C-204.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.07 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-120.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-134.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14A-999.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49A-766.67 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-300.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14K-022.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 62B-033.38 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60C-763.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 11D-011.15 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 09:15
|