Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-452.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-871.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-482.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-559.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-897.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-724.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-446.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-254.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-182.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-614.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23C-087.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49D-012.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-115.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-834.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-461.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-615.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-273.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-221.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-825.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-405.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-405.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-887.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-813.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-765.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-679.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-494.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-780.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-533.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-221.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|