Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-277.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-405.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79C-221.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-757.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93B-024.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-738.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-392.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-184.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-206.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-359.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-457.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-476.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-716.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-824.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-103.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-647.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24A-309.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-464.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66B-024.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-475.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-401.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-536.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-614.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64B-019.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-209.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-304.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-837.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-543.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|