Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-482.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-559.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-303.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-897.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-446.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-194.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-254.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-614.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 23C-087.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49D-012.68 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-115.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-263.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-834.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-461.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-615.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-273.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-403.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-405.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-405.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-887.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-813.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-765.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-679.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-587.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-780.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-533.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-497.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-221.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-401.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-742.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |