Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-013.88 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-720.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-103.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-727.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-303.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-018.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-220.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-094.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-714.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-700.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-438.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-263.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-803.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-515.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-284.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-342.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-470.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-419.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51E-329.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-843.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-305.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-430.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83C-127.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82A-157.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-497.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-082.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-709.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-650.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-380.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-187.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |