Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-307.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11D-010.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-083.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-897.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-671.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-420.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-640.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-156.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-248.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-401.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-461.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-233.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-225.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-470.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-460.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-241.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-732.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-574.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83B-022.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-405.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-182.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-746.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-215.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-405.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-284.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-018.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-243.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-271.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-503.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|