Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-747.47 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-950.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-235.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 18D-019.01 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 23A-171.77 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-263.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22C-116.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-347.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-231.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-060.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 20A-875.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 65D-012.12 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-326.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99C-333.31 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 83D-010.16 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 27A-134.34 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-395.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 18A-490.49 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 75C-158.58 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 73A-379.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36D-030.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-228.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 15K-484.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 15K-498.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 65C-272.27 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 60C-757.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22D-011.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 77D-007.07 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 94B-016.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-234.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|