Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-271.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-350.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-233.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-197.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-217.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-091.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38B-019.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-405.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-260.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-051.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73C-192.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-470.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-184.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-780.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-202.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-534.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-364.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-476.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-092.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83C-127.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-597.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-380.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-252.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-539.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-321.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-119.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-433.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-517.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-584.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|