Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-956.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92B-040.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-309.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-690.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-742.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49D-016.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-403.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-593.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-551.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-603.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-847.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79C-221.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-757.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93B-024.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-738.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-392.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-184.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-359.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-457.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-476.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-206.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-716.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-824.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-593.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-163.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-526.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28A-247.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|