Danh sách biển số đã đấu giá trên 1 tỷ
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
70A-567.89 |
1.130.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
30K-666.66 |
6.080.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
30M-111.11 |
1.175.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
77A-333.33 |
1.420.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
37K-567.89 |
3.530.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
19A-666.66 |
5.030.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
30M-399.99 |
2.320.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
51K-999.99 |
12.395.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
30L-799.99 |
1.495.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
30M-222.22 |
3.250.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
98A-777.77 |
1.165.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
61K-555.55 |
1.380.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
30M-366.66 |
1.005.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 09:15
|
15K-333.33 |
2.500.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
19A-688.88 |
1.040.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
51L-979.79 |
1.475.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
79A-555.55 |
1.820.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
37K-555.55 |
1.075.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
30L-199.99 |
1.300.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
30K-567.89 |
4.390.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
30L-777.77 |
2.985.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
14A-888.88 |
8.680.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
70A-555.55 |
1.505.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
98A-888.88 |
11.230.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
37C-567.89 |
1.865.000.000
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
51L-399.99 |
1.395.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
68A-333.33 |
2.810.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
29K-399.99 |
1.015.000.000
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:45
|
37K-333.33 |
1.775.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 14:15
|
61K-588.88 |
1.345.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|