Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-965.50 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 68A-381.67 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-234.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 11A-122.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 83A-198.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 99A-896.40 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-125.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 37K-522.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-991.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 98C-390.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 99A-855.48 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60K-651.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51N-122.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-186.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51L-982.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-253.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 15K-511.31 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 11A-136.81 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-225.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-215.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 29K-326.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 51M-218.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 36K-259.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-215.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-225.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-563.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-153.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 20A-895.60 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 77A-359.90 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|