Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-333.03 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43A-945.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-587.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-657.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 76A-333.24 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36C-555.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37K-566.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93B-022.29 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-111.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-444.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-206.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47C-411.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 73C-192.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-233.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99A-870.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 94A-111.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 94A-111.44 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-155.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 70A-589.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-264.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93A-507.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-177.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28D-011.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 69A-158.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-228.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-258.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-266.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 81A-466.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|