Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-444.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 29K-444.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 15C-494.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 35A-475.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 98A-888.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 65C-249.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 60D-022.20 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 31/10/2024 - 14:00 |
| 15K-444.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 94A-111.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 94A-111.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-155.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 70A-589.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-264.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 93A-507.77 | - | Bình Phước | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 28D-011.12 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-177.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 69A-158.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-228.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-258.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-266.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 81A-466.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 49A-777.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 88C-311.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 63A-333.04 | - | Tiền Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-273.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-382.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51N-104.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 99C-333.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 34B-046.66 | - | Hải Dương | Xe Khách | 31/10/2024 - 10:00 |