Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72D-016.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15C-494.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 24B-022.23 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34A-955.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-587.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-200.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47C-411.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.83 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93B-022.29 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34B-046.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-155.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-177.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 70A-589.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 94A-111.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 12A-272.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 94A-111.44 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-264.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-266.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63A-333.04 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-273.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-111.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-382.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93A-507.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88C-311.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-333.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-104.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 92A-444.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 78A-219.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|