Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-111.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 12A-272.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61C-611.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63A-333.04 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-380.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 65C-260.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-444.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88C-311.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 92A-444.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 78A-219.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-111.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 78A-222.78 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36C-577.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-206.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-233.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17C-222.78 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99A-888.17 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99A-870.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 37K-566.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93B-022.29 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 20A-873.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17C-222.17 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17A-511.19 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47C-422.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 73C-192.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-155.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-177.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36D-029.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-234.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-300.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|