Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94A-111.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 94A-111.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-155.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 70A-589.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-264.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 93A-507.77 | - | Bình Phước | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-177.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 28D-011.12 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 31/10/2024 - 10:00 |
| 69A-158.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-228.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-258.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-266.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 81A-466.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 49A-777.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 88C-311.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 63A-333.04 | - | Tiền Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-273.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-382.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51N-104.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 99C-333.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 34B-046.66 | - | Hải Dương | Xe Khách | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 12A-272.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 61C-611.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-111.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 29K-333.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 67A-333.28 | - | An Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 63A-333.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 09:15 |
| 88C-312.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 31/10/2024 - 09:15 |
| 37K-555.24 | - | Nghệ An | Xe Con | 31/10/2024 - 09:15 |