Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-266.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 88C-311.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 63A-333.04 | - | Tiền Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-273.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 99C-333.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 34B-046.66 | - | Hải Dương | Xe Khách | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-382.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51N-104.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 12A-272.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 61C-611.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 29K-333.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 67A-333.28 | - | An Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-111.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 47C-422.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 36C-577.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 17C-222.78 | - | Thái Bình | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 78A-219.99 | - | Phú Yên | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 92A-444.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 65C-260.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 20A-873.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 78A-222.78 | - | Phú Yên | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 17C-222.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 17A-511.19 | - | Thái Bình | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 66D-013.33 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 31/10/2024 - 10:00 |
| 99A-888.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-380.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-222.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 09:15 |
| 67D-011.16 | - | An Giang | Xe tải van | 31/10/2024 - 09:15 |
| 81C-290.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | 31/10/2024 - 09:15 |