Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-613.98 - Đồng Nai Xe Con 10/12/2024 - 13:30
60K-599.25 - Đồng Nai Xe Con 10/12/2024 - 13:30
68A-352.38 - Kiên Giang Xe Con 10/12/2024 - 13:30
74A-276.78 - Quảng Trị Xe Con 10/12/2024 - 13:30
98A-798.38 - Bắc Giang Xe Con 10/12/2024 - 13:30
34A-869.65 - Hải Dương Xe Con 10/12/2024 - 13:30
51L-689.19 - Hồ Chí Minh Xe Con 10/12/2024 - 13:30
60K-608.28 - Đồng Nai Xe Con 10/12/2024 - 13:30
93A-488.19 - Bình Phước Xe Con 10/12/2024 - 13:30
60K-567.84 - Đồng Nai Xe Con 10/12/2024 - 13:30
19A-676.96 - Phú Thọ Xe Con 10/12/2024 - 13:30
60K-579.59 - Đồng Nai Xe Con 10/12/2024 - 13:30
69A-167.98 - Cà Mau Xe Con 10/12/2024 - 13:30
47A-785.08 - Đắk Lắk Xe Con 10/12/2024 - 13:30
47A-789.56 - Đắk Lắk Xe Con 10/12/2024 - 13:30
66A-289.15 - Đồng Tháp Xe Con 10/12/2024 - 13:30
97A-092.98 - Bắc Kạn Xe Con 10/12/2024 - 13:30
37K-397.59 - Nghệ An Xe Con 10/12/2024 - 13:30
68A-353.56 - Kiên Giang Xe Con 10/12/2024 - 13:30
20A-818.59 - Thái Nguyên Xe Con 10/12/2024 - 13:30
37K-390.58 - Nghệ An Xe Con 10/12/2024 - 13:30
61K-468.58 - Bình Dương Xe Con 10/12/2024 - 13:30
51L-668.83 - Hồ Chí Minh Xe Con 10/12/2024 - 13:30
12A-260.38 - Lạng Sơn Xe Con 10/12/2024 - 13:30
89A-528.19 - Hưng Yên Xe Con 10/12/2024 - 13:30
49A-719.09 - Lâm Đồng Xe Con 10/12/2024 - 13:30
93A-499.90 - Bình Phước Xe Con 10/12/2024 - 13:30
36K-166.95 - Thanh Hóa Xe Con 10/12/2024 - 13:30
36K-221.98 - Thanh Hóa Xe Con 10/12/2024 - 13:30
61K-456.35 - Bình Dương Xe Con 10/12/2024 - 13:30