Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-228.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 88C-281.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 47C-350.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 43A-876.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51D-997.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30L-258.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 18A-456.25 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 25C-054.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 29D-579.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 13:30 |
| 47C-358.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 99C-309.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 36C-466.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 61C-578.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 86C-199.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 19C-244.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 88C-289.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 75C-150.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 90C-147.69 | - | Hà Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 48C-102.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 43D-008.66 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60C-716.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 88C-280.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 19C-244.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 21C-100.69 | - | Yên Bái | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60C-725.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 49C-356.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 37C-532.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 65A-456.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 29D-588.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 13:30 |
| 37C-532.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |