Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-372.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-718.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83A-195.08 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-463.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-848.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34A-949.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-437.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-037.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61C-630.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-719.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-253.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-016.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 24A-315.67 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-084.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-753.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-058.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-153.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-364.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28C-124.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-567.92 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 74A-280.20 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-367.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 14K-019.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 95C-090.08 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-947.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 66B-026.65 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-483.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-448.84 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-122.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-125.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |