Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-951.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-089.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-074.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98B-046.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-252.04 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-274.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 48A-251.08 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-093.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-414.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14C-458.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-040.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 95C-089.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-382.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-063.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-302.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 17C-218.82 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-393.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-400.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-212.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-255.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-487.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-311.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-126.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89C-345.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.13 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-414.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65C-277.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-278.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-265.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-568.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|