Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-083.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-084.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-436.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-351.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-162.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-287.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-113.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-224.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62A-471.71 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-257.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15C-486.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-377.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62D-015.29 | - | Long An | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-290.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-181.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-259.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-262.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-053.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-589.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-547.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-993.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99C-338.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 78A-226.09 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49B-032.99 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-278.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-435.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-113.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-080.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14K-021.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |