Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-389.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37K-250.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-770.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 28A-223.38 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99A-744.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-222.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 43A-838.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-689.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-437.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-100.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-287.99 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19A-580.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63A-273.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 14A-890.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-758.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-725.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-107.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-503.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-444.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-084.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72B-041.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 69B-009.90 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 47A-670.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 77A-307.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-084.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-420.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-742.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-439.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77A-303.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-360.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |