Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-401.99 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36K-031.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-743.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-201.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-606.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-748.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-747.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-867.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 95A-116.29 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-392.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-440.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-426.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-698.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22A-214.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 17A-429.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 95A-117.56 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 26A-194.99 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17A-434.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-725.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-708.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-109.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 88A-670.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-502.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-220.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-244.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 85A-130.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 72A-751.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-729.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-722.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-410.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |