Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-474.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-004.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-790.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70A-456.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 88A-624.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 65A-402.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-064.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-730.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 69A-134.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 62A-360.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 38A-540.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-764.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-415.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-284.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-684.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-204.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72A-744.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-730.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-415.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-964.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-706.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-324.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-204.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 60K-400.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-455.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-764.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 18A-377.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-427.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-410.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-949.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |