Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-785.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-815.25 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-833.95 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-850.59 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-859.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-875.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-889.92 - Hải Dương Xe Con -
15K-341.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-363.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-367.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-371.29 - Hải Phòng Xe Con -
89A-512.16 - Hưng Yên Xe Con -
89A-521.35 - Hưng Yên Xe Con -
90A-276.29 - Hà Nam Xe Con -
18A-486.25 - Nam Định Xe Con -
35A-459.38 - Ninh Bình Xe Con -
35A-462.19 - Ninh Bình Xe Con -
35A-463.26 - Ninh Bình Xe Con -
36K-137.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-148.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-224.36 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-414.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-426.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-450.28 - Nghệ An Xe Con -
38A-662.06 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-677.25 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-377.83 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-919.16 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-933.16 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-316.36 - Quảng Ngãi Xe Con -