Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-557.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-577.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-584.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-444.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-570.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-624.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-648.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-710.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-734.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-736.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-841.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-866.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-452.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-312.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-210.56 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-197.01 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-300.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-550.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-904.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-158.38 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 27A-127.85 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28A-254.18 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-835.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-850.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-931.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-684.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-743.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-867.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |